Ngoài việc cung cấp thông tin lớp học trực quan trên Trang quản lý (Dashboard), ClassIn còn hỗ trợ quản trị viên xuất dữ liệu phân tích giảng dạy trong từng buổi học dưới dạng tệp .csv. Tính năng này giúp dễ dàng theo dõi, thống kê và đánh giá hiệu quả giảng dạy cũng như mức độ tham gia của giáo viên và học sinh trong từng buổi học.
Bước 1: Truy cập vào Trang quản lý (Dashboard) www.classin.com và đăng nhập với tài khoản Master / Sub-Account, chọn mục Tải xuống.

Bước 2: Chọn khoảng thời gian (Ngày) mà nhà quản lý muốn tải dữ liệu xuống.
Bước 3: Chọn Phân tích giảng dạy trong buổi học.
Bước 4: Nhấp vào nút Xem để hệ thống dẫn đến trang Tác vụ tải xuống.
Bước 5: Nhấp vào nút Tải tệp xuống để nhận dữ liệu về máy.

Các thông tin trong bảng dữ liệu lớp học bao gồm:
Mã lớp học (Class ID)
Tên lớp học (Class Name)
Mã bài học (Lesson ID)
Tên bài học (Lesson Name)
Thời gian bắt đầu (Start Time)
Thời gian kết thúc (End Time)
Thời lượng bài học (phút) (Lesson Duration (min))
Tên giáo viên (Teacher’s Name)
Số điện thoại giáo viên (Teacher’s Mobile Number)
Email giáo viên (Teacher’s Email)
Thời lượng bài học thực tế (phút) (Actual Lesson Duration (min))
Điểm danh của giáo viên (Teacher’s Attendance)
Giáo viên đến muộn (Teacher’s Attendance: Late)
Giáo viên rời sớm (Teacher’s Attendance: Leave-Early)
Số học sinh tham dự / tổng số học sinh (Student’s Attendance / Total Number)
Học sinh đến muộn (Student’s Attendance: Late)
Học sinh rời sớm (Student’s Attendance: Leave-Early)
Số học sinh được giáo viên đánh giá (Number of Students Evaluated by Teachers)
Chi tiết đánh giá của giáo viên (Teacher Evaluation Details)
Đánh giá của học sinh – Số lượng học sinh (Student’s Evaluation: Number of Students)
Đánh giá của học sinh – Điểm trung bình (Student’s Evaluation: Average Score)
Chi tiết đánh giá của học sinh (Student Evaluation Details)
Số người xem lại buổi học (Number of Client Playback Viewers)
Thời lượng xem lại thực tế (phút) (Actual Viewing Duration (min))
Tổng thời lượng xem lại (phút) (Total Playback Time (min))
Tài liệu giảng dạy – Số lần sử dụng (Courseware: Number of Usage)
Tài liệu giảng dạy – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Courseware: Total Usage Time (min))
Chi tiết tài liệu giảng dạy | Thời lượng (phút) (Courseware: Detail | Duration (min))
Tài liệu âm thanh/hình ảnh – Số lần sử dụng (Audio/Video Courseware: Number of Usage)
Tài liệu âm thanh/hình ảnh – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Audio/Video Courseware: Total Usage Time (min))
Chi tiết tài liệu âm thanh/hình ảnh | Thời lượng (phút) (Audio/Video Courseware: Detail | Duration (min))
Tắt toàn bộ âm thanh – Số lần sử dụng (Mute All: Number of Usage)
Tắt toàn bộ âm thanh – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Mute All: Total Usage Time (min))
Mời học sinh khỏi lớp – Số lần (Remove Students: Number)
Mời học sinh khỏi lớp – Số học sinh (Remove Students: Number of Students)
Thưởng – Số lần sử dụng (Reward: Number of Usage)
Thưởng – Số học sinh (Reward: Number of Students)
Giơ tay – Số lần sử dụng (Hands Up: Number of Usage)
Giơ tay – Số học sinh (Hands Up: Students’ Number)
Trao quyền – Số lần sử dụng (Authorization: Number of Usage)
Trao quyền – Số học sinh (Authorization: Number of Students)
Trao quyền – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Authorization: Total Usage Time (min))
Chia sẻ màn hình – Số lần sử dụng (Desktop Sharing: Number of Usage)
Chia sẻ màn hình – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Desktop Sharing: Total Usage Time (min))
Hẹn giờ – Số lần sử dụng (Timer: Number of Usage)
Xúc xắc – Số lần sử dụng (Dice: Number of Usage)
Giành quyền – Số lần sử dụng (Buzzer: Number of Usage)
Khảo sát – Số lần sử dụng (Poll: Number of Usage)
Khảo sát – Tỷ lệ chính xác trung bình (Poll: Average Accuracy Rate)
Chi tiết khảo sát | Tỷ lệ chính xác lớp học (Poll: Detail | Class Accuracy Rate)
Bảng con – Số lần sử dụng (Sketch Board: Number of Usage)
Bảng con – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Sketch Board: Total Usage Time (min))
Chi tiết bảng con| Thời lượng (phút) (Sketch Board: Detail | Duration (min))
Cộng tác văn bản – Số lần sử dụng (Text Collaboration: Number of Usage)
Cộng tác văn bản – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Text Collaboration: Total Usage Time (min))
Chia sẻ màn hình đa chiều – Số lần sử dụng (X-Way Screen Sharing: Number of Usage)
Chia sẻ màn hình đa chiều – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (X-Way Screen Sharing: Total Usage Time (min))
Trình duyệt – Số lần sử dụng (Browser: Number of Usage)
Trình duyệt – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Browser: Total Usage Time (min))
Mở bài tập – Số lần sử dụng (Task: Number of Usage)
Hẹn giờ – Số lần sử dụng (Timer: Number of Usage)
Chọn ngẫu nhiên – Số lần (Randomizer: Count)
Tên tài liệu EDB | Thời gian mở | Nguồn (EDB Courseware Name | Open Time | Source)
Thảo luận nhóm – Số lần sử dụng (Breakout Rooms: Number of Usage)
Thảo luận nhóm – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Breakout Rooms: Total Usage Time (min))
Chi phòng thảo luận nhóm | Thời lượng (phút) (Breakout Rooms Details | Duration (min))
Số lần sử dụng camera phụ (Number of Secondary Camera Usage)
Camera phụ – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Secondary Camera: Total Usage Time (min))
Chi tiết camera phụ | Thời lượng (phút) (Secondary Camera Detail | Duration (min))
Thư viện video – Số lần sử dụng (Video Gallery: Number of Usage)
Thư viện video – Tổng thời lượng sử dụng (phút) (Video Gallery: Total Usage Time (min))
Thẻ lớp học (Class Tag)
Thẻ giáo viên (Teacher Tag)
Tên cố vấn lớp (Class Advisor Name)
Số điện thoại cố vấn lớp (Class Advisor Phone Number)
Email cố vấn lớp (Class Advisor Email)

Về ClassIn
ClassIn, ra mắt từ năm 2016, là nền tảng chuyên biệt cho dạy – học trực tuyến, nhanh chóng được người dùng toàn cầu ưa chuộng. ClassIn hiện đã hiện diện trên 150 quốc gia có nền giáo dục hàng đầu như Anh, Mỹ, Úc, Nhật,…với hơn 60 ngàn trường học sử dụng. Với châm ngôn “học khác với họp”, các tính năng của ClassIn giúp giáo viên thiết kế lớp học online vô cùng sinh động, mô phỏng gần như 90% các hoạt động trong lớp offline.